Từ vựng

外電 (がいでん, gaiden) nghĩa là gì?

外電 (がいでん, gaiden) trong tiếng Nhật nghĩa là bức điện tín từ nước ngoài, bản tin quốc tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいでん
Romajigaiden
Từ loạidanh từ
がいでん
gaiden

bức điện tín từ nước ngoài, bản tin quốc tế

  1. 1danh từ bức điện tín từ nước ngoài, bản tin quốc tếforeign telegram

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.