Từ vựng
外野 (がいや, gaiya) nghĩa là gì?
外野 (がいや, gaiya) trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) khu vực sân ngoài; (viết tắt, bóng chày) cầu thủ sân ngoài; khán đài khu vực sân ngoài; người ngoài cuộc, kẻ đứng xem bên lề.
| Cách đọc | がいや |
|---|---|
| Romaji | gaiya |
| Từ loại | danh từ |
外野がいや
gaiya
(bóng chày) khu vực sân ngoài; (viết tắt, bóng chày) cầu thủ sân ngoài; khán đài khu vực sân ngoài; người ngoài cuộc, kẻ đứng xem bên lề
- 1danh từ (bóng chày) khu vực sân ngoàioutfield
- 2danh từ (viết tắt, bóng chày) cầu thủ sân ngoàioutfielder
- 3danh từ (viết tắt, bóng chày) khán đài khu vực sân ngoàioutfield bleachers
- 4danh từ người ngoài cuộc, kẻ đứng xem bên lềthird party; outsider; onlooker