Từ vựng
外角 (がいかく, gaikaku) nghĩa là gì?
外角 (がいかく, gaikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (toán) góc ngoài; (bóng chày) góc ngoài vùng bóng tốt, xa người đánh bóng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がいかく |
|---|
| Romaji | gaikaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
外角がいかく
gaikaku
(toán) góc ngoài; (bóng chày) góc ngoài vùng bóng tốt, xa người đánh bóng
- 1danh từ (toán) góc ngoàiexternal angle; exterior angle
- 2danh từ (bóng chày) góc ngoài vùng bóng tốt, xa người đánh bóngoutside corner