Từ vựng
外見 (がいけん, gaiken) nghĩa là gì?
外見 (がいけん, gaiken) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ bề ngoài, diện mạo bên ngoài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がいけん |
|---|
| Romaji | gaiken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
外見がいけん
gaiken
vẻ bề ngoài, diện mạo bên ngoài
- 1danh từ vẻ bề ngoài, diện mạo bên ngoàioutward appearance; looks