Từ vựng

外米 (がいまい, gaimai) nghĩa là gì?

外米 (がいまい, gaimai) trong tiếng Nhật nghĩa là gạo nhập khẩu từ nước ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいまい
Romajigaimai
Từ loạidanh từ
がいまい
gaimai

gạo nhập khẩu từ nước ngoài

  1. 1danh từ gạo nhập khẩu từ nước ngoàiforeign rice

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.