Từ vựng

外界 (がいかい, gaikai) nghĩa là gì?

外界 (がいかい, gaikai) trong tiếng Nhật nghĩa là thế giới bên ngoài, ngoại giới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいかい
Romajigaikai
Từ loạidanh từ, tính từ の
がいかい
gaikai

thế giới bên ngoài, ngoại giới

  1. 1danh từ · tính từ の thế giới bên ngoài, ngoại giớioutside world; physical world

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.