Từ vựng

外付け (そとづけ, sotozuke) nghĩa là gì?

外付け (そとづけ, sotozuke) trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) gắn ngoài, lắp rời bên ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそとづけ
Romajisotozuke
Từ loạitính từ の, danh từ, động từ (+する)
そとづけ
sotozuke

(máy tính) gắn ngoài, lắp rời bên ngoài

  1. 1tính từ の · danh từ · động từ (+する) (máy tính) gắn ngoài, lắp rời bên ngoàiexternal (hard drive, disk drive, etc.)

Còn viết: 外付

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.