Từ vựng
外れる (はずれる, hazureru) nghĩa là gì?
外れる (はずれる, hazureru) trong tiếng Nhật nghĩa là tuột ra, lệch, không trúng.
| Cách đọc | はずれる |
|---|---|
| Romaji | hazureru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
外れるはずれる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghazureru
tuột ra, lệch, không trúng
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ tuột ra, rời ra, lệch khỏi chỗ, nhả khớpto be disconnected; to get out of place; to be off
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ trượt, đoán sai, hụt (trượt xổ số, sai dự đoán)to miss the mark; to get it wrong (e.g. guess, expectation); to draw a blank (e.g. lottery)
- 3động từ nhóm 2 · tự động từ bị loại ra, bị gạt khỏi danh sáchto be removed; to be excluded
- 4động từ nhóm 2 · tự động từ trái với, đi ngược lại (lẽ thường, đạo lý)to be contrary to; to go against
Câu ví dụ
天気の予想が外れた。
Dự đoán thời tiết đã sai.
ボタンが一つ外れている。
Một cái cúc bị tuột ra.