Từ vựng
外す (はずす, hazusu) nghĩa là gì?
外す (はずす, hazusu) trong tiếng Nhật nghĩa là tháo ra, bỏ ra; trượt mục tiêu.
| Cách đọc | はずす |
|---|---|
| Romaji | hazusu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
外すはずす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghazusu
tháo ra, bỏ ra; trượt mục tiêu
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ tháo ra, gỡ ra, cởi (kính, cúc áo)to remove; to take off; to detach
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ loại khỏi (đội hình), gạt khỏi (vị trí), khai trừto drop (e.g. from a team); to remove (from a position); to exclude
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ rời khỏi (chỗ ngồi), ra ngoài một látto leave (e.g. one's seat); to go away from; to step out
- 4động từ nhóm 1 · tha động từ né (câu hỏi, cú đánh), tránh (mùa cao điểm)to dodge (a question, blow, etc.); to evade; to sidestep
- 5động từ nhóm 1 · tha động từ trượt, hụt (mục tiêu, cơ hội, cú đấm)to miss (a target, chance, punch, etc.)
Câu ví dụ
大事な質問で答えを外した。
Tôi trả lời trượt ở câu hỏi quan trọng.
部屋に入って眼鏡を外した。
Vào phòng, tôi tháo kính ra.