Từ vựng

ベル (beru) nghĩa là gì?

ベル trong tiếng Nhật nghĩa là chuông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベル
Romajiberu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ベル
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngberu

chuông

  1. 1danh từ bell

Câu ví dụ

  • Chuông vào lớp đã reo.

  • Tôi bấm chuông gọi nhân viên cửa hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.