Từ vựng

返答 (へんとう, hentou) nghĩa là gì?

返答 (へんとう, hentou) trong tiếng Nhật nghĩa là trả lời, hồi đáp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんとう
Romajihentou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
へんとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghentou

trả lời, hồi đáp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ reply; answer

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã trả lời ngay lập tức cho tôi.

  • Câu trả lời cho câu hỏi vẫn chưa đến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.