Từ vựng

変則 (へんそく, hensoku) nghĩa là gì?

変則 (へんそく, hensoku) trong tiếng Nhật nghĩa là bất quy tắc, lệch chuẩn thông thường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんそく
Romajihensoku
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
へんそく
hensoku

bất quy tắc, lệch chuẩn thông thường

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の bất quy tắc, lệch chuẩn thông thườngirregularity; anomaly

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.