Từ vựng

売店 (ばいてん, baiten) nghĩa là gì?

売店 (ばいてん, baiten) trong tiếng Nhật nghĩa là quầy hàng, ki-ốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばいてん
Romajibaiten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ばいてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbaiten

quầy hàng, ki-ốt

  1. 1danh từ stand; stall; booth

Câu ví dụ

  • Quầy hàng của bệnh viện mở cửa lúc chín giờ.

  • Tôi đã mua báo ở quầy hàng trong ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.