Từ vựng
売店 (ばいてん, baiten) nghĩa là gì?
売店 (ばいてん, baiten) trong tiếng Nhật nghĩa là quầy hàng, ki-ốt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばいてん |
|---|
| Romaji | baiten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbaiten
quầy hàng, ki-ốt
- 1danh từ stand; stall; booth
Câu ví dụ
病院の売店は九時に開きます。
Quầy hàng của bệnh viện mở cửa lúc chín giờ.
駅の売店で新聞を買いました。
Tôi đã mua báo ở quầy hàng trong ga.