Từ vựng
声高 (こわだか, kowadaka) nghĩa là gì?
声高 (こわだか, kowadaka) trong tiếng Nhật nghĩa là lớn tiếng, cao giọng nói to.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こわだか |
|---|
| Romaji | kowadaka |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
声高こわだか
kowadaka
lớn tiếng, cao giọng nói to
- 1tính từ -na lớn tiếng, cao giọng nói toloud (of a voice)