Từ vựng
声援 (せいえん, seien) nghĩa là gì?
声援 (せいえん, seien) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng reo hò cổ vũ, sự khích lệ ủng hộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいえん |
|---|
| Romaji | seien |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
声援せいえん
seien
tiếng reo hò cổ vũ, sự khích lệ ủng hộ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tiếng reo hò cổ vũ, sự khích lệ ủng hộ(shout of) encouragement; cheering; rooting