Từ vựng

壮行 (そうこう, soukou) nghĩa là gì?

壮行 (そうこう, soukou) trong tiếng Nhật nghĩa là buổi tiễn đưa khích lệ, lễ tiễn hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうこう
Romajisoukou
そうこう
soukou

buổi tiễn đưa khích lệ, lễ tiễn hành

  1. 1adj-f buổi tiễn đưa khích lệ, lễ tiễn hành(rousing) send-off; farewell

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.