Từ vựng

壊れる (こわれる, kowareru) nghĩa là gì?

壊れる (こわれる, kowareru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị hỏng, vỡ (tự hỏng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこわれる
Romajikowareru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
こわれる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkowareru

bị hỏng, vỡ (tự hỏng)

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ bị vỡ, bị gãy, rã ra, sụp đổ, hư hỏngto be broken; to break; to fall apart
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ hỏng, trục trặc, không chạy nữa (máy móc)to break (down); to stop working
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ đổ bể (kế hoạch, thương vụ), rạn nứt (quan hệ, đàm phán), tan tành (không khí, hình ảnh)to fall through (of a plan, deal, etc.); to collapse; to break down (of a relationship, negotiations, etc.)

Câu ví dụ

  • Đồng hồ bị hỏng nên không chạy.

  • Vì máy tính bị hỏng nên tôi đã sửa nó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.