Từ vựng

壊す (こわす, kowasu) nghĩa là gì?

壊す (こわす, kowasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm hỏng, phá hỏng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこわす
Romajikowasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
こわす
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkowasu

làm hỏng, phá hỏng

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ làm vỡ, phá, đập bỏto break; to destroy; to demolish
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm hỏng, làm hư, phá hỏng (sức khoẻ, không khí)to wreck; to ruin; to spoil
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ đổi (tiền chẵn ra tiền lẻ)to break (a bill, etc.)

Câu ví dụ

  • Em trai tôi đã làm hỏng món đồ chơi.

  • Chúng tôi phá nhà cũ rồi xây nhà mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.