Từ vựng

壇上 (だんじょう, danjou) nghĩa là gì?

壇上 (だんじょう, danjou) trong tiếng Nhật nghĩa là trên bục, trên sân khấu, trên đàn tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんじょう
Romajidanjou
Từ loạidanh từ
だんじょう
danjou

trên bục, trên sân khấu, trên đàn tế

  1. 1danh từ trên bục, trên sân khấu, trên đàn tếon a stage; on a platform; on an altar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.