Từ vựng

墳墓 (ふんぼ, funbo) nghĩa là gì?

墳墓 (ふんぼ, funbo) trong tiếng Nhật nghĩa là phần mộ, lăng mộ chôn cất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふんぼ
Romajifunbo
Từ loạidanh từ
ふんぼ
funbo

phần mộ, lăng mộ chôn cất

  1. 1danh từ phần mộ, lăng mộ chôn cấtgrave; tomb

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.