Từ vựng

増す (ます, masu) nghĩa là gì?

増す (ます, masu) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcます
Romajimasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ます
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmasu

tăng lên

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ · tha động từ to increase; to grow

Câu ví dụ

  • Do mưa, nước sông dâng lên.

  • Luyện tập giúp tôi tự tin hơn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.