Từ vựng
増す (ます, masu) nghĩa là gì?
増す (ます, masu) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng lên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ます |
|---|
| Romaji | masu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmasu
tăng lên
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ · tha động từ to increase; to grow
Câu ví dụ
雨で川の水が増した。
Do mưa, nước sông dâng lên.
練習して自信が増した。
Luyện tập giúp tôi tự tin hơn.