Từ vựng

ファックス (fuakkusu) nghĩa là gì?

ファックス trong tiếng Nhật nghĩa là máy fax, bản fax.

Thông tin tra cứu
Cách đọcファックス
Romajifuakkusu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ファックス
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuakkusu

máy fax, bản fax

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ fax, việc gửi faxfax; facsimile
  2. 2danh từ máy faxfax machine

Câu ví dụ

  • Có vẻ như máy fax đang bị hỏng.

  • Xin hãy gửi tờ giấy này bằng fax.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.