Từ vựng
墓石 (ぼせき, boseki) nghĩa là gì?
墓石 (ぼせき, boseki) trong tiếng Nhật nghĩa là bia mộ, mộ đá.
| Cách đọc | ぼせき |
|---|---|
| Romaji | boseki |
| Từ loại | danh từ |
墓石ぼせき
boseki
bia mộ, mộ đá
- 1danh từ bia mộ, mộ đátombstone; gravestone
Từ vựng
墓石 (ぼせき, boseki) trong tiếng Nhật nghĩa là bia mộ, mộ đá.
| Cách đọc | ぼせき |
|---|---|
| Romaji | boseki |
| Từ loại | danh từ |
bia mộ, mộ đá