Từ vựng

墓参り (はかまいり, hakamairi) nghĩa là gì?

墓参り (はかまいり, hakamairi) trong tiếng Nhật nghĩa là viếng mộ, tảo mộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはかまいり
Romajihakamairi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はかまいり
hakamairi

viếng mộ, tảo mộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ viếng mộ, tảo mộvisit to a grave

Còn viết: 墓参

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.