Từ vựng

境内 (けいだい, keidai) nghĩa là gì?

境内 (けいだい, keidai) trong tiếng Nhật nghĩa là khuôn viên đền chùa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいだい
Romajikeidai
Từ loạidanh từ
けいだい
keidai

khuôn viên đền chùa

  1. 1danh từ khuôn viên đền chùagrounds (esp. of shrines and temples); compound; churchyard

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.