Từ vựng
塗る (ぬる, nuru) nghĩa là gì?
塗る (ぬる, nuru) trong tiếng Nhật nghĩa là sơn, bôi, quét (lên bề mặt).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぬる |
|---|
| Romaji | nuru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnuru
sơn, bôi, quét (lên bề mặt)
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to paint; to spread; to plaster
Câu ví dụ
パンにバターを塗りました。
Tôi đã phết bơ lên bánh mì.
部屋の壁を白く塗りたいです。
Tôi muốn sơn tường phòng thành màu trắng.