Từ vựng

報告書 (ほうこくしょ, houkokusho) nghĩa là gì?

報告書 (ほうこくしょ, houkokusho) trong tiếng Nhật nghĩa là bản báo cáo bằng văn bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうこくしょ
Romajihoukokusho
Từ loạidanh từ
ほうこくしょ
houkokusho

bản báo cáo bằng văn bản

  1. 1danh từ bản báo cáo bằng văn bản(written) report

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.