Từ vựng
報告書 (ほうこくしょ, houkokusho) nghĩa là gì?
報告書 (ほうこくしょ, houkokusho) trong tiếng Nhật nghĩa là bản báo cáo bằng văn bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうこくしょ |
|---|
| Romaji | houkokusho |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
報告書ほうこくしょ
houkokusho
bản báo cáo bằng văn bản
- 1danh từ bản báo cáo bằng văn bản(written) report