Từ vựng

堪能 (たんのう, tannou) nghĩa là gì?

堪能 (たんのう, tannou) trong tiếng Nhật nghĩa là thông thạo, điêu luyện, tinh thông; sự thưởng thức trọn vẹn, sự thỏa mãn no nê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんのう
Romajitannou
Từ loạitính từ -na, danh từ
たんのう
tannou

thông thạo, điêu luyện, tinh thông; sự thưởng thức trọn vẹn, sự thỏa mãn no nê

  1. 1tính từ -na · danh từ thông thạo, điêu luyện, tinh thôngproficient; skilled; skillful
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thưởng thức trọn vẹn, sự thỏa mãn no nêenjoying to the full; full satisfaction; being satiated (with)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.