Từ vựng
堕落 (だらく, daraku) nghĩa là gì?
堕落 (だらく, daraku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sa đọa, sự suy đồi đạo đức, sự biến chất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だらく |
|---|
| Romaji | daraku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
堕落だらく
daraku
sự sa đọa, sự suy đồi đạo đức, sự biến chất
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sa đọa, sự suy đồi đạo đức, sự biến chấtdepravity; corruption; degradation