Kanji

Chữ 堕 (ĐỌA) nghĩa là gì?

堕 đọc Hán-Việt là ĐỌA, nghĩa là sa đọa, sa ngã; rơi xuống.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđọa
Âm Onダ
Âm Kunお.ちる、くず.す、くず.れる
Số nét12
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đọaÂm On ダÂm Kun お.ちる、くず.す、くず.れる
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

sa đọa, sa ngã; rơi xuống

Mẹo nhớ

Khối thịt 月 tuột khỏi gò cao rơi thẳng xuống đất 土, đó là SA ĐỌA, RƠI XUỐNG.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.