Từ vựng

堅い (かたい, katai) nghĩa là gì?

堅い (かたい, katai) trong tiếng Nhật nghĩa là chắc, vững; nghiêm túc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたい
Romajikatai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かたい
N3 · ước tính theo khung JLPTkatai

chắc, vững; nghiêm túc

Câu ví dụ

  • Anh ấy có lối suy nghĩ cứng nhắc.

  • Cái bàn này được làm bằng gỗ cứng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.