Từ vựng

基づく (もとづく, motozuku) nghĩa là gì?

基づく (もとづく, motozuku) trong tiếng Nhật nghĩa là dựa trên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもとづく
Romajimotozuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
もとづく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmotozuku

dựa trên

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ dựa trên, căn cứ vào, đặt nền trên, theo đúngto be based (on); to be founded (on); to be grounded (on)
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ xuất phát từ, bắt nguồn từ, do… mà rato be due to; to come (from); to arise (from)

Câu ví dụ

  • Tôi hành động dựa theo quy tắc.

  • Câu chuyện này dựa trên sự thật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.