Từ vựng

執行 (しっこう, shikkou) nghĩa là gì?

執行 (しっこう, shikkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thi hành, sự chấp hành; (pháp luật) sự thi hành án, sự cưỡng chế thi hành; (Phật giáo) vị tăng đứng đầu lo việc quản sự trong chùa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしっこう
Romajishikkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しっこう
shikkou

sự thi hành, sự chấp hành; (pháp luật) sự thi hành án, sự cưỡng chế thi hành; (Phật giáo) vị tăng đứng đầu lo việc quản sự trong chùa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thi hành, sự chấp hành, sự thực thi công việc hoặc quyền hạnexecution; carrying out; performance
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (pháp luật) sự thi hành án, sự cưỡng chế thi hànhexecution
  3. 3danh từ (Phật giáo) vị tăng đứng đầu lo việc quản sự trong chùalead monk performing various tasks in a temple

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.