Từ vựng

埋没 (まいぼつ, maibotsu) nghĩa là gì?

埋没 (まいぼつ, maibotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bị chôn vùi, sự bị vùi lấp; sự chìm vào quên lãng, sự không được ai biết đến; sự vùi đầu vào, sự đắm chìm hoàn toàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまいぼつ
Romajimaibotsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
まいぼつ
maibotsu

sự bị chôn vùi, sự bị vùi lấp; sự chìm vào quên lãng, sự không được ai biết đến; sự vùi đầu vào, sự đắm chìm hoàn toàn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bị chôn vùi, sự bị vùi lấpbeing buried
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chìm vào quên lãng, sự không được ai biết đếnremaining unknown; being forgotten
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự vùi đầu vào, sự đắm chìm hoàn toànbeing absorbed (e.g. in research); being immersed

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.