Từ vựng

型式 (かたしき, katashiki) nghĩa là gì?

型式 (かたしき, katashiki) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu loại, mẫu mã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたしき
Romajikatashiki
Từ loạidanh từ
かたしき
katashiki

kiểu loại, mẫu mã

  1. 1danh từ kiểu loại, mẫu mã (xe cộ, máy móc)model (e.g. of a vehicle); type

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.