Từ vựng
型式 (かたしき, katashiki) nghĩa là gì?
型式 (かたしき, katashiki) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu loại, mẫu mã.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かたしき |
|---|
| Romaji | katashiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
型式かたしき
katashiki
kiểu loại, mẫu mã
- 1danh từ kiểu loại, mẫu mã (xe cộ, máy móc)model (e.g. of a vehicle); type