Từ vựng
垂れ幕 (たれまく, taremaku) nghĩa là gì?
垂れ幕 (たれまく, taremaku) trong tiếng Nhật nghĩa là băng rôn treo dọc, tấm màn buông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たれまく |
|---|
| Romaji | taremaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
垂れ幕たれまく
taremaku
băng rôn treo dọc, tấm màn buông
- 1danh từ băng rôn treo dọc, tấm màn buônghanging banner; hanging screen; curtain
Còn viết: 垂幕