Từ vựng

垂れ幕 (たれまく, taremaku) nghĩa là gì?

垂れ幕 (たれまく, taremaku) trong tiếng Nhật nghĩa là băng rôn treo dọc, tấm màn buông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたれまく
Romajitaremaku
Từ loạidanh từ
たれまく
taremaku

băng rôn treo dọc, tấm màn buông

  1. 1danh từ băng rôn treo dọc, tấm màn buônghanging banner; hanging screen; curtain

Còn viết: 垂幕

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.