Từ vựng

弛む (たるむ, tarumu) nghĩa là gì?

弛む (たるむ, tarumu) trong tiếng Nhật nghĩa là chùng, lỏng; lơ là.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたるむ
Romajitarumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たるむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtarumu

chùng, lỏng; lơ là

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ chùng xuống, lỏng ra, chảy xệ (da), võng xuống (trần nhà)to slacken; to loosen; to relax
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ lơi là, chểnh mảng, không dốc lòng (công việc, sự tập trung)to slack off (e.g. one's work, attention); to not put one's heart in

Câu ví dụ

  • Vừa hết kỳ nghỉ nên tinh thần tôi đang lơ là.

  • Sợi dây đã chùng xuống, ở trạng thái nguy hiểm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.