Từ vựng

均質 (きんしつ, kinshitsu) nghĩa là gì?

均質 (きんしつ, kinshitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng chất, tính đồng chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんしつ
Romajikinshitsu
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
きんしつ
kinshitsu

đồng chất, tính đồng chất

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ đồng chất, tính đồng chấthomogeneous; homogeneity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.