Từ vựng
均質 (きんしつ, kinshitsu) nghĩa là gì?
均質 (きんしつ, kinshitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng chất, tính đồng chất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんしつ |
|---|
| Romaji | kinshitsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
均質きんしつ
kinshitsu
đồng chất, tính đồng chất
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ đồng chất, tính đồng chấthomogeneous; homogeneity