Từ vựng

地裁 (ちさい, chisai) nghĩa là gì?

地裁 (ちさい, chisai) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) Tòa án cấp địa phương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちさい
Romajichisai
Từ loạidanh từ
ちさい
chisai

(viết tắt) Tòa án cấp địa phương

  1. 1danh từ (viết tắt) Tòa án cấp địa phươngdistrict court

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.