Từ vựng

地蔵 (じぞう, jizou) nghĩa là gì?

地蔵 (じぞう, jizou) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) Địa Tạng Bồ Tát — vị bồ tát che chở trẻ nhỏ, người đi đường và cõi âm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじぞう
Romajijizou
Từ loạidanh từ
じぞう
jizou

(viết tắt) Địa Tạng Bồ Tát — vị bồ tát che chở trẻ nhỏ, người đi đường và cõi âm

  1. 1danh từ (viết tắt) Địa Tạng Bồ Tát — vị bồ tát che chở trẻ nhỏ, người đi đường và cõi âmKshitigarbha (bodhisattva who looks over children, travellers and the underworld); Ksitigarbha; Jizō

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.