Từ vựng
地蔵 (じぞう, jizou) nghĩa là gì?
地蔵 (じぞう, jizou) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) Địa Tạng Bồ Tát — vị bồ tát che chở trẻ nhỏ, người đi đường và cõi âm.
| Cách đọc | じぞう |
|---|---|
| Romaji | jizou |
| Từ loại | danh từ |
地蔵じぞう
jizou
(viết tắt) Địa Tạng Bồ Tát — vị bồ tát che chở trẻ nhỏ, người đi đường và cõi âm
- 1danh từ (viết tắt) Địa Tạng Bồ Tát — vị bồ tát che chở trẻ nhỏ, người đi đường và cõi âmKshitigarbha (bodhisattva who looks over children, travellers and the underworld); Ksitigarbha; Jizō