Từ vựng
地方税 (ちほうぜい, chihouzei) nghĩa là gì?
地方税 (ちほうぜい, chihouzei) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế địa phương.
| Cách đọc | ちほうぜい |
|---|---|
| Romaji | chihouzei |
| Từ loại | danh từ |
地方税ちほうぜい
chihouzei
thuế địa phương
- 1danh từ thuế địa phươnglocal tax; council tax
Từ vựng
地方税 (ちほうぜい, chihouzei) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế địa phương.
| Cách đọc | ちほうぜい |
|---|---|
| Romaji | chihouzei |
| Từ loại | danh từ |
thuế địa phương