Từ vựng
地層 (ちそう, chisou) nghĩa là gì?
地層 (ちそう, chisou) trong tiếng Nhật nghĩa là địa tầng, lớp đất đá trầm tích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちそう |
|---|
| Romaji | chisou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
地層ちそう
chisou
địa tầng, lớp đất đá trầm tích
- 1danh từ địa tầng, lớp đất đá trầm tíchstratum; geological formation; layer