Từ vựng

地力 (じりき, jiriki) nghĩa là gì?

地力 (じりき, jiriki) trong tiếng Nhật nghĩa là thực lực, năng lực vốn có.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじりき
Romajijiriki
Từ loạidanh từ
じりき
jiriki

thực lực, năng lực vốn có

  1. 1danh từ thực lực, năng lực vốn cóone's own potential; real ability; one's own strength

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.