Từ vựng
在留カード (ざいりゅうカード, zairyuukaado) nghĩa là gì?
在留カード (ざいりゅうカード, zairyuukaado) trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ lưu trú.
| Cách đọc | ざいりゅうカード |
|---|---|
| Romaji | zairyuukaado |
在留カードざいりゅうカード
zairyuukaado
thẻ lưu trú
- 1thẻ lưu trúresidence card
Từ vựng
在留カード (ざいりゅうカード, zairyuukaado) trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ lưu trú.
| Cách đọc | ざいりゅうカード |
|---|---|
| Romaji | zairyuukaado |
thẻ lưu trú