Từ vựng

在学 (ざいがく, zaigaku) nghĩa là gì?

在学 (ざいがく, zaigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là đang theo học, đang là học sinh sinh viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざいがく
Romajizaigaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ざいがく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzaigaku

đang theo học, đang là học sinh sinh viên

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ attending (school, college, etc.); being enrolled; being a student

Câu ví dụ

  • Sinh viên đang theo học thì được vào miễn phí.

  • Trong thời gian học đại học, tôi đã đi làm thêm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.