Từ vựng
圧倒的 (あっとうてき, attouteki) nghĩa là gì?
圧倒的 (あっとうてき, attouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là áp đảo, vượt trội hoàn toàn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あっとうてき |
|---|
| Romaji | attouteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
圧倒的あっとうてき
attouteki
áp đảo, vượt trội hoàn toàn
- 1tính từ -na áp đảo, vượt trội hoàn toànoverwhelming