Từ vựng

圧倒的 (あっとうてき, attouteki) nghĩa là gì?

圧倒的 (あっとうてき, attouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là áp đảo, vượt trội hoàn toàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあっとうてき
Romajiattouteki
Từ loạitính từ -na
あっとうてき
attouteki

áp đảo, vượt trội hoàn toàn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.