Từ vựng

土日 (どにち) nghĩa là gì?

土日 (どにち) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ Bảy và Chủ nhật, hai ngày cuối tuần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどにち
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
どにち
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

thứ Bảy và Chủ nhật, hai ngày cuối tuần

  1. 1danh từ weekend; Saturday and Sunday

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.