Từ vựng

届ける (とどける, todokeru) nghĩa là gì?

届ける (とどける, todokeru) trong tiếng Nhật nghĩa là giao đến, gửi tới; trình báo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとどける
Romajitodokeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
とどける
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtodokeru

giao đến, gửi tới; trình báo

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ giao, chuyển tới, gửi đến tận nơito deliver; to forward; to send
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ khai báo, trình báo (với cơ quan chức năng), đăng kýto report; to notify; to file notice (to the authorities)

Câu ví dụ

  • Tôi đã mang đồ bỏ quên đến đồn cảnh sát.

  • Hãy giao kiện hàng này đến nhà giúp tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.