Từ vựng
土手 (どて, dote) nghĩa là gì?
土手 (どて, dote) trong tiếng Nhật nghĩa là bờ đê, bờ đất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どて |
|---|
| Romaji | dote |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdote
bờ đê, bờ đất
- 1danh từ bờ đê, bờ đắp caoembankment; bank
- 2danh từ (viết tắt) gân bò hầm miso và mirinbeef sinew stewed in miso and mirin
Câu ví dụ
川沿いの土手を散歩する。
Tôi đi dạo trên bờ đê dọc sông.
子どもたちが土手で遊んでいる。
Lũ trẻ đang chơi trên bờ đê.