Từ vựng

土手 (どて, dote) nghĩa là gì?

土手 (どて, dote) trong tiếng Nhật nghĩa là bờ đê, bờ đất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどて
Romajidote
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どて
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdote

bờ đê, bờ đất

  1. 1danh từ bờ đê, bờ đắp caoembankment; bank
  2. 2danh từ (viết tắt) gân bò hầm miso và mirinbeef sinew stewed in miso and mirin

Câu ví dụ

  • Tôi đi dạo trên bờ đê dọc sông.

  • Lũ trẻ đang chơi trên bờ đê.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.