Từ vựng

国民 (こくみん, kokumin) nghĩa là gì?

国民 (こくみん, kokumin) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc dân, người dân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくみん
Romajikokumin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こくみん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokumin

quốc dân, người dân

  1. 1danh từ người dân một nước, quốc dân, công dânpeople (of a country); nation; citizen
  2. 2danh từ (viết tắt) đảng Dân chủ Quốc dân (Nhật Bản)Democratic Party for the People

Câu ví dụ

  • Người dân bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

  • Luật này bảo vệ toàn thể người dân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.