Từ vựng
国民 (こくみん, kokumin) nghĩa là gì?
国民 (こくみん, kokumin) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc dân, người dân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こくみん |
|---|
| Romaji | kokumin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokumin
quốc dân, người dân
- 1danh từ người dân một nước, quốc dân, công dânpeople (of a country); nation; citizen
- 2danh từ (viết tắt) đảng Dân chủ Quốc dân (Nhật Bản)Democratic Party for the People
Câu ví dụ
国民は選挙で投票します。
Người dân bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
この法律はすべての国民を守ります。
Luật này bảo vệ toàn thể người dân.